BÁO CÁO ĐIỀU HÀNH CHẤT LƯỢNG
TOÀN DIỆN (T1 – T9/2026)
Comprehensive Executive Quality Report (Jan – Sep 2026)
Phân tích số liệu thực chứng & thực chiến song ngữ — Data-driven & bilingual execution
Người báo cáo / Presenter
Hoàng Đức Vũ — PGD Quản lý Chất lượng / QA-QC Manager, TBS Thoại Sơn
Kính gửi / Submitted to
Ban Giám Đốc Cụm Nhà máy Thoại Sơn — Board of Directors
General Director: Mr. Nguyen Van Quyen
Căn cứ dữ liệu / Data source
Đối soát 100% Google Sheets RFT Master (10,8 triệu đôi), DPR Master (22.284 điểm kiểm) & QMS Dashboard.
Đề xuất trọng tâm / Key approvals
Phê duyệt IIoT 7 lò sấy mới (10.463,39 USD) & hoàn thiện cơ chế lương 3P.
CHỈ SỐ CỐT LÕI 9 THÁNG
TBS Thoại Sơn — tổng hợp trên 10.846.702 đôi đã kiểm / consolidated over 10.8M inspected pairs
- Tổng kiểm: 10.846.702 đôi
- Đôi lỗi: 574.151 đôi
- Tăng từ 92,98% (T1) → 96,28% (T8)
- Tháng 9 lũy kế (W37): 96,10%
- 100% lô đạt ngay lần 1
- B/R Lab Test: 0,00%
- Chi phí lỗi QCA: 0 USD
- Tỷ lệ NCR: 1,10% (mục tiêu ≤2%)
- 22.284 điểm kiểm toán
- May 98,39% · Gò 98,58%
- Kho 98,87% · Đầu vào 98,52%
- 100% chấn chỉnh lỗi cấp E
- Data Studio Dashboard: vượt sàn
- Lab Test & ZDHC: 100% hạng A
- Hoàn thành audit: 22/22 tuần
- Lộ trình đạt hạng A ≥90%
ĐỐI SOÁT RFT LỊCH SỬ THEO THÁNG
Số liệu thực chứng từ RFT Master / verified data from RFT Master repository
| Kỳ báo cáo / Period | Sản lượng (đôi) | Số lỗi (đôi) | Tỷ lệ RFT |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 / Jan 2026 | 1.528.301 | 107.315 | 92,98% |
| Tháng 2 / Feb (Tết) | 767.696 | 49.054 | 93,61% |
| Tháng 3 / Mar 2026 | 1.265.405 | 78.715 | 93,78% |
| Tháng 4 / Apr 2026 | 1.319.641 | 76.288 | 94,22% |
| Tháng 5 / May 2026 | 1.418.988 | 76.299 | 94,62% |
| Tháng 6 / Jun (OPEX) | 1.307.818 | 59.575 | 95,44% |
| Tháng 7 / Jul 2026 | 1.583.571 | 64.527 | 95,93% |
| Tháng 8 / Aug (Peak) | 1.236.119 | 46.040 | 96,28% |
| Tháng 9 / Sep (W37)* | 419.163 | 16.338 | 96,10% |
| LŨY KẾ 9T / YTD | 10.846.702 | 574.151 | 94,71% |
ĐỐI SOÁT CHỈ SỐ NCR & B/R BLOCKING RATE
Đối soát tỷ lệ sai lỗi và chặn hàng xuất xưởng / benchmarking defect rate vs shipment blocking
| Kỳ / Period | NCR | B/R FI | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2,10% | 2,80% | 🟡 Vượt trần |
| Tháng 2 | 2,00% | 2,40% | 🟡 Sàn |
| Tháng 3 | 1,90% | 2,10% | 🟡 Giảm dần |
| Tháng 4 | 1,70% | 1,90% | 🟢 Khá tốt |
| Tháng 5 | 1,50% | 1,70% | 🟢 Kiểm soát |
| Tháng 6 | 1,30% | 1,50% | 🟢 Vượt chuẩn OPEX |
| Tháng 7 | 1,20% | 1,20% | 🟢 Rất tốt |
| Tháng 8 | 1,10% | 1,95%* | 🟢 NCR tốt (B/R nhẹ) |
| Tháng 9* | 1,10% | 0,00% | 🟢 An toàn — zero block |
| MỤC TIÊU / Target | ≤ 2,00% | ≤ 1,00% | 🎯 Chuẩn Decathlon |
ĐỐI SOÁT CHỈ SỐ KHÁCH HÀNG: RPM & OPEN VOICE
So sánh hư hỏng thị trường & điểm hài lòng / market returns per million & customer rating
| Kỳ / Period | RPM (PPM) | Open Voice | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.620 | 4,51 / 5,0 | 🔴 Chưa đạt |
| Tháng 2 | 1.580 | 4,55 / 5,0 | 🔴 Cao hơn trần |
| Tháng 3 | 1.540 | 4,58 / 5,0 | 🟡 Hạ nhiệt |
| Tháng 4 | 1.510 | 4,60 / 5,0 | 🟡 Sát trần |
| Tháng 5 | 1.470 | 4,62 / 5,0 | 🟢 Đạt trần |
| Tháng 6 | 1.420 | 4,65 / 5,0 | 🟢 Cải thiện mạnh |
| Tháng 7 | 1.395 | 4,67 / 5,0 | 🟢 Xuất sắc |
| Tháng 8 | 1.382 | 4,69 / 5,0 | 🟢 Tiệm cận 4,71 |
| Tháng 9* | 1.375 | 4,70 / 5,0 | 🟢 Đỉnh cao lịch sử |
| MỤC TIÊU / Target | ≤ 1.509 | ≥ 4,71 / 5,0 | 🎯 Chuẩn Decathlon |
CHỈ SỐ ĐỘ SẠCH DỮ LIỆU THEO BỘ PHẬN
Đối soát độ tin cậy dữ liệu số hóa hiện trường
Phòng SQC — 94,0%
Dữ liệu QR xuất xưởng tự động 100% / 100% automated QR shipping data.
Đội DPR — 89,0%
Form kiểm toán đồng bộ tốt trên Appsheet / well-synced audit Appsheet data.
Xưởng Gò — 78,0%
Đạt chuẩn, còn 22% nhập tay / acceptable, 22% manual entry remains.
Xưởng May — 74,0%
Sai lệch mã lỗi khi ghi nhận / code mismatch during fault logging.
Xưởng Đế — 52,0% Điểm nghẽn
Đứt gãy form phun hạt / critical form disconnect in Injection.
Hành động khắc phục / Corrective action
Bắt buộc quét QR hằng giờ tại Nhà máy Đế / mandate hourly QR scanning at Sole Plant.
XU HƯỚNG TỶ LỆ LỖI LẶP LẠI (W25 → W37)
Đối soát hiệu quả đóng vòng sự cố hiện trường / evaluating closed-loop A3 root-cause impact
W25 — 8,7%
23 vụ việc; bắt đầu áp dụng đào tạo A3 chuẩn hóa.
W30 — 24,0%
58 vụ lặp; đỉnh báo động do đổi chuyền.
W35 — 9,2%
Hạ nhiệt nhanh; siết chặt thẩm định re-test.
W37 — ≤5,0%
ĐẠT MỤC TIÊU AN TOÀN; duy trì nhờ cơ chế A3 khép kín.
Lỗi lặp lại đạt đỉnh W30 (24%) và giảm về vùng an toàn ≤5% ở W37 nhờ đóng vòng A3.
TUÂN THỦ QUY TRÌNH DPR THEO 4 KHU VỰC
Đối soát 22.284 điểm kiểm toán thực chứng / 22,284 audited process control points
| Khu vực / Area | Điểm | OK | NOK | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| May / Stitching | 8.178 | 8.046 | 132 | 98,39% |
| Gò / Lasting | 10.722 | 10.570 | 152 | 98,58% |
| Kho / Warehouse | 1.155 | 1.142 | 13 | 98,87% |
| Đầu vào / Cutting | 2.229 | 2.196 | 33 | 98,52% |
| TOÀN CỤM TS / TOTAL | 22.284 | 21.954 | 330 | 98,52% |
22.284
Điểm kiểm toán thực chứng — hạng A (≥95%).
100%
Điểm NOK đóng vòng tại hiện trường.
PARETO TOP LỖI VI PHẠM DPR & LỖI CẤP ĐỘ E
Phân tích nguyên nhân gốc rễ & khắc phục 100% / root cause analysis & 100% containment
Điều 111 — Cự ly biên (May)
24 lần. Thay cữ gá 2 kim chống rung.
Điều 804 — Bình keo & sấy (Gò)
24 lần. 100% đậy nắp kín, đo nhiệt 2h/lần.
Điều 206/1 — Quản lý phom (Gò)
21 lần. Phom trên khay kệ, cấm để sàn.
Điều 214 — Đồng bộ đôi (Gò)
Kiểm tra 100% mộc truy xuất và size trước ráp.
Toàn bộ điểm NOK đều được xác nhận khắc phục thực địa / 100% field closure verified.
AUDIT QMS TRÊN QUALITY DASHBOARD
Số liệu audit hệ thống Quality Grip Ver 07 / Data Studio system audit ratings
| Hạng mục Audit / Pillar | Điểm | Chuẩn B/A | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Ch.1 Lãnh đạo & Chính sách | 92,0% | ≥85% (B) | 🟢 B+ vượt sàn |
| Ch.2 Kỹ năng & Đào tạo | 88,5% | ≥85% (B) | 🟢 Hạng B |
| Ch.3 Quy trình & Hiện trường | 86,2% | ≥85% (B) | 🟢 Hạng B |
| Ch.4 Quản lý SPKPH & CAPA | 94,0% | ≥85% (B) | 🟢 Hạng A- |
| Lab Testing & ZDHC/PFAS | 100,0% | ≥95% (A) | 🟢 Hạng A tuyệt đối |
| TỔNG HỢP HỆ THỐNG QMS | 88,4% | ≥85% (B) | 🟢 ĐẠT HẠNG B+ |
22/22 tuần
Hoàn thành audit tuần đúng hạn.
≥92,0%
Mục tiêu nâng điểm QMS Grip (lộ trình hạng A).
ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ ĐẠT CHUẨN 7 CHỈ SỐ CHẤT LƯỢNG DECATHLON
Đối soát scorecard chuẩn cam kết (tháng 8 – 9/2026) / committed scorecard target benchmarking
| Chỉ số / KPI | Mục tiêu | Thực tế | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| 1. RFT toàn cụm | ≥95,0% | 96,28% – 96,10% | 🟢 Vượt +1,28% |
| 2. Tỷ lệ lỗi NCR | ≤2,00% | 1,10% | 🟢 Rất tốt −0,90% |
| 3. B/R FI (SQC) | ≤1,00% | 0,00% (W36)* | 🟢 Zero blocking |
| 4. B/R Phòng Lab | ≤1,00% | 0,00% | 🟢 Đạt tuyệt đối |
| 5. Chỉ số RPM | ≤1.509 | 1.382 PPM | 🟢 Vượt −127 PPM |
| 6. Điểm Open Voice | ≥4,71 | 4,69 – 4,70 | 🟡 Tiệm cận |
| 7. Chi phí bồi thường QCA | = 0 USD | 0 USD | 🟢 Không phát sinh |
TẠO NÊN CHÍNH MÌNH: BA TRỤ CỘT THE SAFEST CHOICE
Triết lý Self-made Man — bệ đỡ chiến lược chất lượng đến 2030
TRỤ CỘT 1 — TẠO SỰ THẬT / TRUTH
Dữ liệu trung thực 100%, không tô hồng. Tỷ lệ toàn vẹn dữ liệu đạt 98,0%.
TRỤ CỘT 2 — TẠO KỶ LUẬT / DISCIPLINE
Kỷ luật thép tuân thủ SOP & chuẩn ZDHC/PFAS. Thực thi 5 Không và quyền No-Go của Gatekeeper.
TRỤ CỘT 3 — TẠO TỐC ĐỘ / SPEED
Phát hiện và cô lập sự cố trong 30 phút; giải quyết dứt điểm bằng A3, tỷ lệ lặp ≤5%.
THE SAFEST CHOICE 2030: BỐN ĐÒN BẨY CHIẾN LƯỢC
Bốn trục vận hành giữ chất lượng, biên lợi nhuận và niềm tin với Decathlon
1. KHÔNG BẤT NGỜ
NO SURPRISES
Dữ liệu real-time: số hóa dữ liệu chất lượng, kiểm soát đánh chặn in-line.
Dự báo rủi ro: cảnh báo sớm nguy cơ lỗi từ vật tư & khuôn.
Ổn định tuyệt đối: đảm bảo chất lượng & giao hàng 100% (OTIF).
2. CẠNH TRANH BẰNG CHẤT LƯỢNG
PROFIT PROTECTOR
Zero rework: kéo giảm sửa chữa <1%; tối ưu RFT ≥95%.
Bảo vệ biên lợi nhuận: triệt tiêu đền bù lỗi QCA (0 USD), giảm phế phẩm.
Cạnh tranh bền vững: thắng thầu nhờ độ tin cậy cao nhất.
3. TRAO QUYỀN THỰC CHIẾN
REAL RESPONSIBILITY
Quyền dừng chuyền: tổ trưởng & QA bấm dừng khi lỗi lặp ≥3 đôi.
Giải quyết gốc rễ A3: bắt buộc 5-Why & CAP A3 thực chất.
Tiểu giám đốc chất lượng: quản đốc xưởng chịu trách nhiệm cao nhất.
4. CHUẨN MỰC TOÀN CẦU
WORLD-CLASS COMPLIANCE
Tuân thủ ZDHC & PFAS: đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn môi trường.
Truy xuất online: 100% PO & vật tư có RFID, tem mộc cho EPR.
Audit trust: xóa bỏ đối phó — chất lượng là năng lực thật.
VĂN HÓA CHẤT LƯỢNG “NICE & PRO” & TRIẾT LÝ “5 KHÔNG”
Chung sức kiến tạo, chất lượng là trên hết / united creation, quality first
KHÔNG NHẬN HÀNG LỖI
Do not accept defects
Không nhận, không chuyển hàng lỗi — trả lại ngay. Kiểm tra kỹ bán thành phẩm trước khi thao tác.
KHÔNG TẠO RA HÀNG LỖI
Do not create defects
Làm đúng ngay từ đầu (RFT). Theo Tech-pack & mẫu chuẩn — đúng cự ly, đủ keo.
KHÔNG GIAO HÀNG LỖI
Do not pass on defects
Tự kiểm soát chất lượng. Dừng chuyền khi phát hiện lỗi — kích hoạt Line Stop.
KHÔNG CHE GIẤU LỖI
Do not hide defects
Báo cáo ngay khi có sự cố, tìm nguyên nhân gốc. Hội chẩn Top 5/Top 15 tại Gemba.
KHÔNG LÃNG PHÍ CƠ HỘI
Do not waste chances
Đề xuất sáng kiến Kaizen mỗi ngày cùng QA. Nhân rộng quét QR, cải tiến rập gá cơ khí.
NICE & PRO
NICE = tử tế trong cách làm việc · PRO = chuyên nghiệp trong cách ra kết quả. Hai chuẩn mực này gắn chất lượng vào văn hóa, không chỉ vào KPI.
HỆ THỐNG 5 HÀNH ĐỘNG QUYẾT LIỆT
Cụ thể hóa thành các dự án có thời hạn và đo lường / key projects with rigorous measurement & SLA
THÁP ĐIỀU HÀNH & 5 DIGITAL GATES
Control Tower điều hành thực chất, không làm đẹp. Quy tắc P0: trượt Bonding (<7 N/mm) hoặc RFT pilot <95% → khóa Gate. Thẩm quyền release: Trưởng phòng QLCL & GĐNM.
SỐ HÓA BẰNG QUÉT QR REAL-TIME
Khai tử Excel phân tán; quét QR hằng giờ tại hiện trường. Đã ban hành 2 video SOP quét QR RFT & SQC. Đưa độ sạch dữ liệu từ 78% lên ≥95%, sửa điểm nghẽn 52%.
CẢNH BÁO 4 MÀU & SLA PHẢN ỨNG
Xanh: theo dõi thường lệ. Vàng: chấn chỉnh trong ca. Đỏ & Tím: xử lý ≤30 phút, dừng chuyền cô lập lỗi.
VĂN HÓA 5 KHÔNG & HỘI CHẨN GEMBA
Tổ trưởng họp 5 phút đầu ca; quản đốc họp 15 phút tháo gỡ. Gắn tiêu chí chất lượng & lỗi lặp vào thưởng hàng tháng.
ĐÓNG VÒNG CAP A3 TRIỆT TIÊU LỖI LẶP
Hồ sơ CAP A3 chỉ đóng khi re-test thực tế đạt. Kéo lỗi tái diễn từ 24% về ≤5% (W37 đã đạt). Case K500 Grip: tái chế 2.649 đôi đế & 640 đôi giày trước 19/09.
ĐO LƯỜNG / MEASUREMENT
Mỗi hành động có chủ sở hữu, deadline và chỉ số đo. Báo cáo tiến độ theo tuần tại Control Tower.
NHÌN THẲNG KHÓ KHĂN KHÁCH QUAN
Đối soát thách thức và rào cản vận hành năm 2026 / operational obstacles & bottlenecks
1. KINH DOANH & CUNG ỨNG
BUSINESS & SUPPLY CHAIN
Tiêu chuẩn kép khắt khe: Decathlon đòi RFT ≥95% & ZDHC; Skechers audit MQA hàng tuần.
Nhập thẳng vật tư: vải bồi 60%, PU 30% về TS; NCC tăng giá 5% & đòi IQC.
2. CÔNG NGHỆ MỚI & SS27
NEW TECH & SS27 SEASON
Áp lực 19 model mới: teardown W42, pilot may VS100, gò Control JR dồn dập.
May sống bỏ keo: đòi rập khuôn cơ khí chính xác vi mô.
Khuôn injection mòn: mép khuôn mòn gây bavia, tốn nhân công gọt sửa.
3. NHÀ MÁY & NỘI TẠI (5M)
PLANT & INTERNAL 5M
Biến động tay nghề: đổi thợ dán giấy gây lem sơn K500; may chóp mũi cần thợ cứng.
Vật tư IP nở: lô IP nhập bị nở gây hở thành khi dán ép.
Thiếu 13 máy test Lab: chưa tách phòng test vải, chờ mẫu 3–5 ngày.
BỐN ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC TRÌNH BAN GIÁM ĐỐC
Các quyết sách trọng tâm để vận hành bền vững / key decisions for sustainable operations
ĐẦU TƯ IIoT 7 LÒ SẤY & MMTB LAB
IIoT 7 lò sấy: lắp cảm biến nhiệt độ & tốc độ cho 7 nhà sấy chuyền mới — 10.463,39 USD.
13 máy test phòng Lab: bổ sung máy kiểm tra cơ lý & tách phòng test vải.
MMTB kho TTPP: máy đo đầu cây & 02 xe nâng điện đứng lái.
Lợi ích: chủ động kiểm tra tại chỗ, giảm 3–5 ngày chờ mẫu.
ỔN ĐỊNH NHÂN SỰ TAY NGHỀ TRỌNG YẾU
Thực trạng: đổi thợ dán giấy gây lỗi lem sơn K500; may chóp mũi cần thợ cứng.
Quy hoạch thợ giỏi: cố định thợ giỏi cho khâu nhạy cảm (dán giấy, may mũi, lồng phom).
Đào tạo chuẩn SOP: kèm cặp 1-1 cho công nhân mới trước khi đứng chuyền.
TRAO THẨM QUYỀN GATEKEEPER NO-GO
Nguyên tắc: trao quyền No-Go chính thức cho Trưởng phòng QLCL tại Gate 0–4.
Kích hoạt: trượt Bonding (<7 N/mm), vi phạm ZDHC, RFT pilot <95% → dừng chuyền.
Quyền dừng chuyền: tổ trưởng & QC được bấm Line Stop khi lỗi lặp ≥3 đôi.
Bảo vệ lợi nhuận: chặn phế phẩm từ R&D, triệt tiêu bồi thường QCA (0 USD).
HOÀN THIỆN CƠ CHẾ LƯƠNG 3P & THƯỞNG NÓNG
Lương 3P: hoàn thiện cơ chế để ổn định, thống nhất toàn hệ thống.
Giữ chân thợ giỏi: đãi ngộ tương xứng năng lực và kết quả chất lượng.
Quỹ thưởng nóng RFT: thưởng tháng cho chuyền xuất sắc (G3, G12, M1, M2).
Tuyên dương Kaizen: khen thưởng sáng kiến quét QR RFT & SQC thực chiến.
LỘ TRÌNH HÀNH ĐỘNG & CAM KẾT KHỐI QLCL
Kế hoạch hành động & cam kết mục tiêu với Ban Giám Đốc / Quality roadmap 2026 – 2027
GIAI ĐOẠN 1 — THÁNG 9/2026
PHASE 1 · STABILIZATION
Duy trì RFT đỉnh cao: giữ RFT toàn cụm ≥96,1% trong W38–W39; ổn định 13 KPI chiến lược (IQCA/RPM/B/R…).
Triển khai gói IIoT: khảo sát & lắp cảm biến IIoT 7 lò sấy (10.463,39 USD).
GIAI ĐOẠN 2 — THÁNG 10–11/2026
PHASE 2 · SS27 & UPGRADE
Khóa chặt 5 Gates: kiểm soát 19 model mới SS27, teardown W42 với RFT pilot ≥95%.
Lương 3P: phối hợp P.HCNS áp dụng thống nhất toàn hệ thống.
Nâng cấp Lab: lắp 13 máy test cơ lý, giảm chờ mẫu về 0 ngày.
Chinh phục hạng A QMS: nâng Quality Grip Ver 07 từ 88,4% lên ≥92,0%.
GIAI ĐOẠN 3 — THÁNG 12/2026 & 2027
PHASE 3 · SAFEST CHOICE 2030
Văn hóa 5 Không: biến “5 Không” & “Nice & Pro” thành thói quen của 4.500 người.
Zero QCA & rework: triệt tiêu chi phí đền bù, bảo vệ lợi nhuận.
Quality autonomy: được Decathlon trao quyền tự chủ chất lượng xuất xưởng hạng A.
Điểm tựa niềm tin: Thoại Sơn — nhà máy an toàn & tin cậy nhất của Decathlon.