TBS × DECATHLON · THOẠI SƠN COMPLEX · BÁO CÁO CHẤT LƯỢNG T1–T9/2026
1 / 18
TBS Group × Decathlon · Cụm nhà máy TBS Thoại Sơn (Thoai Son Complex)

BÁO CÁO ĐIỀU HÀNH CHẤT LƯỢNG
TOÀN DIỆN (T1 – T9/2026)

Comprehensive Executive Quality Report (Jan – Sep 2026)

Phân tích số liệu thực chứng & thực chiến song ngữ — Data-driven & bilingual execution

Văn hóa NICE & PRO Triết lý 5 KHÔNG Self-made Man IIoT 7 lò sấy Lương 3P
94,71%RFT lũy kế 9T / YTD first-time-right
0,00%Lô mất an toàn — 9/9 tháng đạt
98,52%Tuân thủ kiểm toán DPR
88,4%Điểm kiểm toán QMS nội bộ

Người báo cáo / Presenter

Hoàng Đức Vũ — PGD Quản lý Chất lượng / QA-QC Manager, TBS Thoại Sơn

Kính gửi / Submitted to

Ban Giám Đốc Cụm Nhà máy Thoại Sơn — Board of Directors
General Director: Mr. Nguyen Van Quyen

Căn cứ dữ liệu / Data source

Đối soát 100% Google Sheets RFT Master (10,8 triệu đôi), DPR Master (22.284 điểm kiểm) & QMS Dashboard.

Đề xuất trọng tâm / Key approvals

Phê duyệt IIoT 7 lò sấy mới (10.463,39 USD) & hoàn thiện cơ chế lương 3P.

Nguồn / Source: RFT Master · DPR Master · QMS Quality Grip Ver 07 · Data Studio Dashboard · SQC & Lab records (T1–T9/2026)
Executive dashboard · Core quality metrics (T1 – T9/2026)

CHỈ SỐ CỐT LÕI 9 THÁNG

TBS Thoại Sơn — tổng hợp trên 10.846.702 đôi đã kiểm / consolidated over 10.8M inspected pairs

RFT lũy kế YTD (9T)
94,71%
🟢 Tiệm cận mục tiêu ≥95%
  • Tổng kiểm: 10.846.702 đôi
  • Đôi lỗi: 574.151 đôi
  • Tăng từ 92,98% (T1) → 96,28% (T8)
  • Tháng 9 lũy kế (W37): 96,10%
An toàn xuất hàng
0,00%
🟢 Zero blocking (SQC ≤1,0%)
  • 100% lô đạt ngay lần 1
  • B/R Lab Test: 0,00%
  • Chi phí lỗi QCA: 0 USD
  • Tỷ lệ NCR: 1,10% (mục tiêu ≤2%)
Tuân thủ quy trình DPR
98,52%
🟢 Đạt hạng A (≥95%)
  • 22.284 điểm kiểm toán
  • May 98,39% · Gò 98,58%
  • Kho 98,87% · Đầu vào 98,52%
  • 100% chấn chỉnh lỗi cấp E
Audit QMS hệ thống
88,4%
🟢 Hạng B+ / Performer (≥85%)
  • Data Studio Dashboard: vượt sàn
  • Lab Test & ZDHC: 100% hạng A
  • Hoàn thành audit: 22/22 tuần
  • Lộ trình đạt hạng A ≥90%
Phạm vi / Scope: toàn cụm Thoại Sơn (TS1 · TS2 · HTĐ) — dữ liệu chốt đến tuần 37/2026.
Historical RFT scorecard & monthly trend

ĐỐI SOÁT RFT LỊCH SỬ THEO THÁNG

Số liệu thực chứng từ RFT Master / verified data from RFT Master repository

Xu hướng tỷ lệ RFT toàn cụm và các phân xưởng T1–T9/2026
Xu hướng RFT toàn cụm & các phân xưởng (T1–T9/2026) — đường đứt nét đỏ = mục tiêu cam kết Decathlon ≥95,0%
Kỳ báo cáo / PeriodSản lượng (đôi)Số lỗi (đôi)Tỷ lệ RFT
Tháng 1 / Jan 20261.528.301107.31592,98%
Tháng 2 / Feb (Tết)767.69649.05493,61%
Tháng 3 / Mar 20261.265.40578.71593,78%
Tháng 4 / Apr 20261.319.64176.28894,22%
Tháng 5 / May 20261.418.98876.29994,62%
Tháng 6 / Jun (OPEX)1.307.81859.57595,44%
Tháng 7 / Jul 20261.583.57164.52795,93%
Tháng 8 / Aug (Peak)1.236.11946.04096,28%
Tháng 9 / Sep (W37)*419.16316.33896,10%
LŨY KẾ 9T / YTD10.846.702574.15194,71%
* Tháng 9/2026 tính đến tuần 37 / Sep figures as of week 37. Nguồn: RFT Master (đối soát 100%).
Non-conformance rate & SQC blocking rate

ĐỐI SOÁT CHỈ SỐ NCR & B/R BLOCKING RATE

Đối soát tỷ lệ sai lỗi và chặn hàng xuất xưởng / benchmarking defect rate vs shipment blocking

Biểu đồ NCR và B/R FI theo tháng
Xu hướng NCR (%) vs B/R FI (%) — T1 đến T9/2026
Kỳ / PeriodNCRB/R FIĐánh giá
Tháng 12,10%2,80%🟡 Vượt trần
Tháng 22,00%2,40%🟡 Sàn
Tháng 31,90%2,10%🟡 Giảm dần
Tháng 41,70%1,90%🟢 Khá tốt
Tháng 51,50%1,70%🟢 Kiểm soát
Tháng 61,30%1,50%🟢 Vượt chuẩn OPEX
Tháng 71,20%1,20%🟢 Rất tốt
Tháng 81,10%1,95%*🟢 NCR tốt (B/R nhẹ)
Tháng 9*1,10%0,00%🟢 An toàn — zero block
MỤC TIÊU / Target≤ 2,00%≤ 1,00%🎯 Chuẩn Decathlon
NCR = Non-Conformance Rate (tỷ lệ sai lỗi) · B/R FI = tỷ lệ chặn hàng xuất xưởng tại SQC. * Ghi nhận tháng 8–9/2026.
Market returns (RPM) & customer satisfaction score

ĐỐI SOÁT CHỈ SỐ KHÁCH HÀNG: RPM & OPEN VOICE

So sánh hư hỏng thị trường & điểm hài lòng / market returns per million & customer rating

Biểu đồ RPM và Open Voice theo tháng
RPM (PPM) và điểm Open Voice (thang 5,0) — T1 đến T9/2026
Kỳ / PeriodRPM (PPM)Open VoiceĐánh giá
Tháng 11.6204,51 / 5,0🔴 Chưa đạt
Tháng 21.5804,55 / 5,0🔴 Cao hơn trần
Tháng 31.5404,58 / 5,0🟡 Hạ nhiệt
Tháng 41.5104,60 / 5,0🟡 Sát trần
Tháng 51.4704,62 / 5,0🟢 Đạt trần
Tháng 61.4204,65 / 5,0🟢 Cải thiện mạnh
Tháng 71.3954,67 / 5,0🟢 Xuất sắc
Tháng 81.3824,69 / 5,0🟢 Tiệm cận 4,71
Tháng 9*1.3754,70 / 5,0🟢 Đỉnh cao lịch sử
MỤC TIÊU / Target≤ 1.509≥ 4,71 / 5,0🎯 Chuẩn Decathlon
RPM = Returns Per Million (số đôi hư hỏng/1 triệu đôi bán ra) · Open Voice = điểm hài lòng khách hàng của Decathlon.
Shopfloor digital data reliability & integrity

CHỈ SỐ ĐỘ SẠCH DỮ LIỆU THEO BỘ PHẬN

Đối soát độ tin cậy dữ liệu số hóa hiện trường

Biểu đồ độ sạch dữ liệu theo bộ phận
Data Cleanliness Index (%) theo bộ phận — đối soát từ dữ liệu số hóa hiện trường

Phòng SQC — 94,0%

Dữ liệu QR xuất xưởng tự động 100% / 100% automated QR shipping data.

Đội DPR — 89,0%

Form kiểm toán đồng bộ tốt trên Appsheet / well-synced audit Appsheet data.

Xưởng Gò — 78,0%

Đạt chuẩn, còn 22% nhập tay / acceptable, 22% manual entry remains.

Xưởng May — 74,0%

Sai lệch mã lỗi khi ghi nhận / code mismatch during fault logging.

Xưởng Đế — 52,0% Điểm nghẽn

Đứt gãy form phun hạt / critical form disconnect in Injection.

Hành động khắc phục / Corrective action

Bắt buộc quét QR hằng giờ tại Nhà máy Đế / mandate hourly QR scanning at Sole Plant.

Mục tiêu 2026: nâng độ sạch dữ liệu toàn cụm từ 78% lên ≥95%.
Repeat defect rate trend & A3 effectiveness

XU HƯỚNG TỶ LỆ LỖI LẶP LẠI (W25 → W37)

Đối soát hiệu quả đóng vòng sự cố hiện trường / evaluating closed-loop A3 root-cause impact

Biểu đồ tỷ lệ lỗi lặp lại theo tuần
Tỷ lệ lỗi lặp lại theo tuần (W25–W37) và hiệu lực đóng vòng A3

W25 — 8,7%

23 vụ việc; bắt đầu áp dụng đào tạo A3 chuẩn hóa.

W30 — 24,0%

58 vụ lặp; đỉnh báo động do đổi chuyền.

W35 — 9,2%

Hạ nhiệt nhanh; siết chặt thẩm định re-test.

W37 — ≤5,0%

ĐẠT MỤC TIÊU AN TOÀN; duy trì nhờ cơ chế A3 khép kín.

Repeat defects peaked at W30 (24%) and dropped to safe zone ≤5% in W37 via A3 closure.
Lỗi lặp lại đạt đỉnh W30 (24%) và giảm về vùng an toàn ≤5% ở W37 nhờ đóng vòng A3.
Đúc kết quản trị / Conclusion: hiệu quả đóng vòng A3 là đòn bẩy chính kéo lỗi lặp lại về ngưỡng an toàn.
DPR process compliance audit (2026)

TUÂN THỦ QUY TRÌNH DPR THEO 4 KHU VỰC

Đối soát 22.284 điểm kiểm toán thực chứng / 22,284 audited process control points

Biểu đồ tuân thủ DPR theo 4 khu vực
Tỷ lệ tuân thủ DPR theo khu vực: May · Gò · Kho · Đầu vào
Khu vực / AreaĐiểmOKNOKTỷ lệ
May / Stitching8.1788.04613298,39%
Gò / Lasting10.72210.57015298,58%
Kho / Warehouse1.1551.1421398,87%
Đầu vào / Cutting2.2292.1963398,52%
TOÀN CỤM TS / TOTAL22.28421.95433098,52%

22.284

Điểm kiểm toán thực chứng — hạng A (≥95%).

100%

Điểm NOK đóng vòng tại hiện trường.

Nguồn: DPR Master — form kiểm toán Appsheet, đối soát 100% điểm kiểm.
DPR defect Pareto & Level E non-conformances

PARETO TOP LỖI VI PHẠM DPR & LỖI CẤP ĐỘ E

Phân tích nguyên nhân gốc rễ & khắc phục 100% / root cause analysis & 100% containment

Biểu đồ Pareto lỗi vi phạm DPR
Pareto các lỗi NOK vi phạm DPR — tập trung nhóm lỗi trọng yếu

Điều 111 — Cự ly biên (May)

24 lần. Thay cữ gá 2 kim chống rung.

Điều 804 — Bình keo & sấy (Gò)

24 lần. 100% đậy nắp kín, đo nhiệt 2h/lần.

Điều 206/1 — Quản lý phom (Gò)

21 lần. Phom trên khay kệ, cấm để sàn.

Điều 214 — Đồng bộ đôi (Gò)

Kiểm tra 100% mộc truy xuất và size trước ráp.

Tỷ lệ khắc phục / CAP closure rate
100%
🟢 Đóng vòng tại hiện trường

Toàn bộ điểm NOK đều được xác nhận khắc phục thực địa / 100% field closure verified.

4 lỗi cấp E được kiểm soát trực tiếp bằng CAP tại chuyền, không đẩy về cuối chuỗi.
QMS system audit scorecard (Data Studio)

AUDIT QMS TRÊN QUALITY DASHBOARD

Số liệu audit hệ thống Quality Grip Ver 07 / Data Studio system audit ratings

Biểu đồ audit QMS theo hạng mục
Điểm audit QMS theo 5 trụ cột — Quality Grip Ver 07
Hạng mục Audit / PillarĐiểmChuẩn B/AĐánh giá
Ch.1 Lãnh đạo & Chính sách92,0%≥85% (B)🟢 B+ vượt sàn
Ch.2 Kỹ năng & Đào tạo88,5%≥85% (B)🟢 Hạng B
Ch.3 Quy trình & Hiện trường86,2%≥85% (B)🟢 Hạng B
Ch.4 Quản lý SPKPH & CAPA94,0%≥85% (B)🟢 Hạng A-
Lab Testing & ZDHC/PFAS100,0%≥95% (A)🟢 Hạng A tuyệt đối
TỔNG HỢP HỆ THỐNG QMS88,4%≥85% (B)🟢 ĐẠT HẠNG B+

22/22 tuần

Hoàn thành audit tuần đúng hạn.

≥92,0%

Mục tiêu nâng điểm QMS Grip (lộ trình hạng A).

Nguồn: QMS Quality Grip Ver 07 trên Data Studio Dashboard — kỳ audit T1–T9/2026.
Decathlon 7 quality KPIs benchmark assessment

ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ ĐẠT CHUẨN 7 CHỈ SỐ CHẤT LƯỢNG DECATHLON

Đối soát scorecard chuẩn cam kết (tháng 8 – 9/2026) / committed scorecard target benchmarking

Biểu đồ benchmark 7 chỉ số chất lượng Decathlon
Benchmark 7 chỉ số chất lượng cam kết với Decathlon — mục tiêu vs thực tế
Chỉ số / KPIMục tiêuThực tếTình trạng
1. RFT toàn cụm≥95,0%96,28% – 96,10%🟢 Vượt +1,28%
2. Tỷ lệ lỗi NCR≤2,00%1,10%🟢 Rất tốt −0,90%
3. B/R FI (SQC)≤1,00%0,00% (W36)*🟢 Zero blocking
4. B/R Phòng Lab≤1,00%0,00%🟢 Đạt tuyệt đối
5. Chỉ số RPM≤1.5091.382 PPM🟢 Vượt −127 PPM
6. Điểm Open Voice≥4,714,69 – 4,70🟡 Tiệm cận
7. Chi phí bồi thường QCA= 0 USD0 USD🟢 Không phát sinh
6/7 chỉ số đạt hoặc vượt chuẩn — chỉ còn Open Voice tiệm cận 4,71 (4,69–4,70).
* Số liệu B/R ghi nhận tuần 36/2026. Nguồn: scorecard cam kết Decathlon + RFT/DPR Master.
North star and singularity TS · Chiến lược quản lý chất lượng 2027–2030

TẠO NÊN CHÍNH MÌNH: BA TRỤ CỘT THE SAFEST CHOICE

Triết lý Self-made Man — bệ đỡ chiến lược chất lượng đến 2030

Poster Self-Made Man — ba trụ cột The Safest Choice

TRỤ CỘT 1 — TẠO SỰ THẬT / TRUTH

Dữ liệu trung thực 100%, không tô hồng. Tỷ lệ toàn vẹn dữ liệu đạt 98,0%.

TRỤ CỘT 2 — TẠO KỶ LUẬT / DISCIPLINE

Kỷ luật thép tuân thủ SOP & chuẩn ZDHC/PFAS. Thực thi 5 Không và quyền No-Go của Gatekeeper.

TRỤ CỘT 3 — TẠO TỐC ĐỘ / SPEED

Phát hiện và cô lập sự cố trong 30 phút; giải quyết dứt điểm bằng A3, tỷ lệ lặp ≤5%.

Chỉ khi ba trụ cột vận hành khép kín, Thoại Sơn mới thực sự là The Safest Choice. Thành công năm 2030 phải được đục đẽo từ những quyết định hôm nay!
Đúc kết điều hành / Executive takeaway: Truth — Discipline — Speed là ba cột chịu lực của toàn bộ hệ chất lượng.
Chiến lược chuỗi giá trị Decathlon · Tầm nhìn 2026 – 2030

THE SAFEST CHOICE 2030: BỐN ĐÒN BẨY CHIẾN LƯỢC

Bốn trục vận hành giữ chất lượng, biên lợi nhuận và niềm tin với Decathlon

1. KHÔNG BẤT NGỜ

NO SURPRISES

Dữ liệu real-time: số hóa dữ liệu chất lượng, kiểm soát đánh chặn in-line.

Dự báo rủi ro: cảnh báo sớm nguy cơ lỗi từ vật tư & khuôn.

Ổn định tuyệt đối: đảm bảo chất lượng & giao hàng 100% (OTIF).

2. CẠNH TRANH BẰNG CHẤT LƯỢNG

PROFIT PROTECTOR

Zero rework: kéo giảm sửa chữa <1%; tối ưu RFT ≥95%.

Bảo vệ biên lợi nhuận: triệt tiêu đền bù lỗi QCA (0 USD), giảm phế phẩm.

Cạnh tranh bền vững: thắng thầu nhờ độ tin cậy cao nhất.

3. TRAO QUYỀN THỰC CHIẾN

REAL RESPONSIBILITY

Quyền dừng chuyền: tổ trưởng & QA bấm dừng khi lỗi lặp ≥3 đôi.

Giải quyết gốc rễ A3: bắt buộc 5-Why & CAP A3 thực chất.

Tiểu giám đốc chất lượng: quản đốc xưởng chịu trách nhiệm cao nhất.

4. CHUẨN MỰC TOÀN CẦU

WORLD-CLASS COMPLIANCE

Tuân thủ ZDHC & PFAS: đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn môi trường.

Truy xuất online: 100% PO & vật tư có RFID, tem mộc cho EPR.

Audit trust: xóa bỏ đối phó — chất lượng là năng lực thật.

Mục tiêu 2030: Thoại Sơn là nhà máy an toàn & tin cậy nhất trong chuỗi giá trị Decathlon.
Nice & Pro quality culture & 5 NOs philosophy

VĂN HÓA CHẤT LƯỢNG “NICE & PRO” & TRIẾT LÝ “5 KHÔNG”

Chung sức kiến tạo, chất lượng là trên hết / united creation, quality first

Phương châm: CHẶT ĐÚNG — MAY ĐẸP — GIÀY CHUẨN Right cutting — Right stitching — Right footwear
1

KHÔNG NHẬN HÀNG LỖI

Do not accept defects

Không nhận, không chuyển hàng lỗi — trả lại ngay. Kiểm tra kỹ bán thành phẩm trước khi thao tác.

2

KHÔNG TẠO RA HÀNG LỖI

Do not create defects

Làm đúng ngay từ đầu (RFT). Theo Tech-pack & mẫu chuẩn — đúng cự ly, đủ keo.

3

KHÔNG GIAO HÀNG LỖI

Do not pass on defects

Tự kiểm soát chất lượng. Dừng chuyền khi phát hiện lỗi — kích hoạt Line Stop.

4

KHÔNG CHE GIẤU LỖI

Do not hide defects

Báo cáo ngay khi có sự cố, tìm nguyên nhân gốc. Hội chẩn Top 5/Top 15 tại Gemba.

5

KHÔNG LÃNG PHÍ CƠ HỘI

Do not waste chances

Đề xuất sáng kiến Kaizen mỗi ngày cùng QA. Nhân rộng quét QR, cải tiến rập gá cơ khí.

NICE & PRO

NICE = tử tế trong cách làm việc · PRO = chuyên nghiệp trong cách ra kết quả. Hai chuẩn mực này gắn chất lượng vào văn hóa, không chỉ vào KPI.

KPI thi đua: gắn tiêu chí chất lượng vào đánh giá hàng tháng; khen thưởng Kaizen sáng kiến QR RFT & SQC.
5 concrete actions to deploy “The Safest Choice”

HỆ THỐNG 5 HÀNH ĐỘNG QUYẾT LIỆT

Cụ thể hóa thành các dự án có thời hạn và đo lường / key projects with rigorous measurement & SLA

1

THÁP ĐIỀU HÀNH & 5 DIGITAL GATES

Control Tower điều hành thực chất, không làm đẹp. Quy tắc P0: trượt Bonding (<7 N/mm) hoặc RFT pilot <95% → khóa Gate. Thẩm quyền release: Trưởng phòng QLCL & GĐNM.

2

SỐ HÓA BẰNG QUÉT QR REAL-TIME

Khai tử Excel phân tán; quét QR hằng giờ tại hiện trường. Đã ban hành 2 video SOP quét QR RFT & SQC. Đưa độ sạch dữ liệu từ 78% lên ≥95%, sửa điểm nghẽn 52%.

3

CẢNH BÁO 4 MÀU & SLA PHẢN ỨNG

Xanh: theo dõi thường lệ. Vàng: chấn chỉnh trong ca. Đỏ & Tím: xử lý ≤30 phút, dừng chuyền cô lập lỗi.

4

VĂN HÓA 5 KHÔNG & HỘI CHẨN GEMBA

Tổ trưởng họp 5 phút đầu ca; quản đốc họp 15 phút tháo gỡ. Gắn tiêu chí chất lượng & lỗi lặp vào thưởng hàng tháng.

5

ĐÓNG VÒNG CAP A3 TRIỆT TIÊU LỖI LẶP

Hồ sơ CAP A3 chỉ đóng khi re-test thực tế đạt. Kéo lỗi tái diễn từ 24% về ≤5% (W37 đã đạt). Case K500 Grip: tái chế 2.649 đôi đế & 640 đôi giày trước 19/09.

ĐO LƯỜNG / MEASUREMENT

Mỗi hành động có chủ sở hữu, deadline và chỉ số đo. Báo cáo tiến độ theo tuần tại Control Tower.

SLA phản ứng đỏ/tím ≤30 phút là cam kết vận hành cốt lõi của khối QLCL năm 2026.
Objective challenges across three key dimensions

NHÌN THẲNG KHÓ KHĂN KHÁCH QUAN

Đối soát thách thức và rào cản vận hành năm 2026 / operational obstacles & bottlenecks

1. KINH DOANH & CUNG ỨNG

BUSINESS & SUPPLY CHAIN

Tiêu chuẩn kép khắt khe: Decathlon đòi RFT ≥95% & ZDHC; Skechers audit MQA hàng tuần.

Nhập thẳng vật tư: vải bồi 60%, PU 30% về TS; NCC tăng giá 5% & đòi IQC.

2. CÔNG NGHỆ MỚI & SS27

NEW TECH & SS27 SEASON

Áp lực 19 model mới: teardown W42, pilot may VS100, gò Control JR dồn dập.

May sống bỏ keo: đòi rập khuôn cơ khí chính xác vi mô.

Khuôn injection mòn: mép khuôn mòn gây bavia, tốn nhân công gọt sửa.

3. NHÀ MÁY & NỘI TẠI (5M)

PLANT & INTERNAL 5M

Biến động tay nghề: đổi thợ dán giấy gây lem sơn K500; may chóp mũi cần thợ cứng.

Vật tư IP nở: lô IP nhập bị nở gây hở thành khi dán ép.

Thiếu 13 máy test Lab: chưa tách phòng test vải, chờ mẫu 3–5 ngày.

Dám nhìn thẳng vào điểm yếu là điều kiện đầu tiên để đề xuất nguồn lực — không tô hồng, không giấu số.
Ba nhóm rào cản này là căn cứ trực tiếp cho 4 đề xuất trình Ban Giám Đốc ở slide kế tiếp.
Four strategic proposals submitted to Board of Directors

BỐN ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC TRÌNH BAN GIÁM ĐỐC

Các quyết sách trọng tâm để vận hành bền vững / key decisions for sustainable operations

1

ĐẦU TƯ IIoT 7 LÒ SẤY & MMTB LAB

IIoT 7 lò sấy: lắp cảm biến nhiệt độ & tốc độ cho 7 nhà sấy chuyền mới — 10.463,39 USD.

13 máy test phòng Lab: bổ sung máy kiểm tra cơ lý & tách phòng test vải.

MMTB kho TTPP: máy đo đầu cây & 02 xe nâng điện đứng lái.

Lợi ích: chủ động kiểm tra tại chỗ, giảm 3–5 ngày chờ mẫu.

2

ỔN ĐỊNH NHÂN SỰ TAY NGHỀ TRỌNG YẾU

Thực trạng: đổi thợ dán giấy gây lỗi lem sơn K500; may chóp mũi cần thợ cứng.

Quy hoạch thợ giỏi: cố định thợ giỏi cho khâu nhạy cảm (dán giấy, may mũi, lồng phom).

Đào tạo chuẩn SOP: kèm cặp 1-1 cho công nhân mới trước khi đứng chuyền.

3

TRAO THẨM QUYỀN GATEKEEPER NO-GO

Nguyên tắc: trao quyền No-Go chính thức cho Trưởng phòng QLCL tại Gate 0–4.

Kích hoạt: trượt Bonding (<7 N/mm), vi phạm ZDHC, RFT pilot <95% → dừng chuyền.

Quyền dừng chuyền: tổ trưởng & QC được bấm Line Stop khi lỗi lặp ≥3 đôi.

Bảo vệ lợi nhuận: chặn phế phẩm từ R&D, triệt tiêu bồi thường QCA (0 USD).

4

HOÀN THIỆN CƠ CHẾ LƯƠNG 3P & THƯỞNG NÓNG

Lương 3P: hoàn thiện cơ chế để ổn định, thống nhất toàn hệ thống.

Giữ chân thợ giỏi: đãi ngộ tương xứng năng lực và kết quả chất lượng.

Quỹ thưởng nóng RFT: thưởng tháng cho chuyền xuất sắc (G3, G12, M1, M2).

Tuyên dương Kaizen: khen thưởng sáng kiến quét QR RFT & SQC thực chiến.

Tổng mức đầu tư đề xuất trọng tâm: 10.463,39 USD (IIoT 7 lò sấy) — ngoài 13 máy test Lab và MMTB kho TTPP.
Executive management roadmap & operational commitments

LỘ TRÌNH HÀNH ĐỘNG & CAM KẾT KHỐI QLCL

Kế hoạch hành động & cam kết mục tiêu với Ban Giám Đốc / Quality roadmap 2026 – 2027

GIAI ĐOẠN 1 — THÁNG 9/2026

PHASE 1 · STABILIZATION

Duy trì RFT đỉnh cao: giữ RFT toàn cụm ≥96,1% trong W38–W39; ổn định 13 KPI chiến lược (IQCA/RPM/B/R…).

Triển khai gói IIoT: khảo sát & lắp cảm biến IIoT 7 lò sấy (10.463,39 USD).

GIAI ĐOẠN 2 — THÁNG 10–11/2026

PHASE 2 · SS27 & UPGRADE

Khóa chặt 5 Gates: kiểm soát 19 model mới SS27, teardown W42 với RFT pilot ≥95%.

Lương 3P: phối hợp P.HCNS áp dụng thống nhất toàn hệ thống.

Nâng cấp Lab: lắp 13 máy test cơ lý, giảm chờ mẫu về 0 ngày.

Chinh phục hạng A QMS: nâng Quality Grip Ver 07 từ 88,4% lên ≥92,0%.

GIAI ĐOẠN 3 — THÁNG 12/2026 & 2027

PHASE 3 · SAFEST CHOICE 2030

Văn hóa 5 Không: biến “5 Không” & “Nice & Pro” thành thói quen của 4.500 người.

Zero QCA & rework: triệt tiêu chi phí đền bù, bảo vệ lợi nhuận.

Quality autonomy: được Decathlon trao quyền tự chủ chất lượng xuất xưởng hạng A.

Điểm tựa niềm tin: Thoại Sơn — nhà máy an toàn & tin cậy nhất của Decathlon.

Cam kết khối QLCL: giữ vững RFT ≥96,1% — Zero blocking — Zero QCA — hướng tới hạng A QMS ≥92% trong năm 2026.
Báo cáo điều hành chất lượng toàn diện T1–T9/2026 · Hoàng Đức Vũ — PGD QLCL, TBS Thoại Sơn · Kính trình Ban Giám Đốc Cụm Nhà máy Thoại Sơn.
← → di chuyển slide · M mục lục · L đổi ngôn ngữ · F toàn màn hình · Ctrl+P xuất PDF